araucaria bidwillii
A tall araucaria bidwillii stands in a sunlit park with large, spiky cones on its branches.
Định nghĩa
Danh từ: Araucaria bidwillii là một loài cây lá kim có nguồn gốc từ Úc, thuộc họ Bách tán (Araucariaceae). Loài cây này nổi tiếng với hạt lớn (dài khoảng 5 cm), có vị giống như hạt dẻ rang, và được thổ dân Úc coi là tài sản cha truyền con nối, được pháp luật bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây araucaria bidwillii nổi tiếng với những hạt ăn được có vị như hạt dẻ rang.)
- (Trong cộng đồng thổ dân, cây araucaria bidwillii là tài sản cha truyền con nối được pháp luật bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest araucaria bidwillii seeds": thu hoạch hạt của cây araucaria bidwillii.
- The indigenous people traditionally harvest araucaria bidwillii seeds in autumn. (Người bản địa theo truyền thống thu hoạch hạt cây araucaria bidwillii vào mùa thu.)
"the araucaria bidwillii's conservation status": tình trạng bảo tồn của cây araucaria bidwillii.
- The araucaria bidwillii's conservation status is monitored due to its cultural significance. (Tình trạng bảo tồn của cây araucaria bidwillii được giám sát vì ý nghĩa văn hóa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Bunya pine (danh từ): tên gọi phổ biến khác của Araucaria bidwillii trong tiếng Anh.
- The bunya pine is a majestic tree native to Queensland, Australia. (Cây bunya pine là một loài cây hùng vĩ có nguồn gốc từ Queensland, Úc.)
Araucaria (danh từ): tên chi thực vật, bao gồm các loài cây lá kim như Araucaria bidwillii.
- Araucaria species are often found in the Southern Hemisphere. (Các loài Araucaria thường được tìm thấy ở Nam Bán cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Bunya pine: tên gọi thông dụng của .
- Bunya nut: hạt của cây này, thường được dùng làm thực phẩm.
Các cụm từ liên quan
- Bunya nut harvest: mùa thu hoạch hạt bunya.
- The bunya nut harvest is a significant event for local communities. (Mùa thu hoạch hạt bunya là một sự kiện quan trọng đối với cộng đồng địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "as old as the bunya pine": rất cổ xưa, lâu đời (thành ngữ so sánh).
- The traditions of the aborigines are as old as the bunya pine. (Truyền thống của người thổ dân cổ xưa như cây bunya pine.)